Bỏ qua tới nội dung
Phạm Thủy
Quay lại

Activity Diagram cho BA

Note này hướng dẫn cách vẽ UML Activity Diagram để mô tả luồng (flow) của một Use Case. Nó trả lời câu hỏi: “Để đạt được mục tiêu, hệ thống và người dùng phải đi qua những bước nào, rẽ nhánh ra sao?”

Note này dùng để làm gì

Mở note khi bạn đã có Use Case (VD: Khách hàng đặt hàng) nhưng Dev hỏi: “Luồng chạy như thế nào? Xảy ra lỗi ở bước 2 thì đi về đâu?”. Activity Diagram mạnh hơn Flowchart (lưu đồ thuật toán) ở chỗ nó hỗ trợ Swimlanes (chia làn) và Concurrency (chạy song song).

1. Các thành phần cơ bản (Basic Notation)

Trước khi vào sơ đồ phức tạp, hãy nhìn cấu trúc cơ bản của một luồng nghiệp vụ.

Ký hiệu cơ bản của Activity Diagram

Giải nghĩa:

2. Activity Diagram với Swimlane & Chạy song song (ShopFlow Case Study)

Dưới đây là một sơ đồ thực tế cho Use Case SF-3: Đặt hàng và Thanh toán của ShopFlow. Sơ đồ này dùng Swimlanes (Làn) để phân rõ trách nhiệm ai làm việc gì, và Fork/Join để xử lý song song.

ShopFlow Checkout Activity Diagram

Các khái niệm nâng cao trong sơ đồ trên:

3. Khi nào dùng Activity Diagram vs BPMN?

Nhiều BA nhầm lẫn giữa UML Activity và BPMN (Business Process Model and Notation).

4. Anti-patterns

Anti-patternVì sao nguy hiểmCách sửa
Vẽ sơ đồ mạng nhệnKhó đọc, rối mắt, dev không nắm được luồng chínhTách các luồng phụ thành các biểu đồ nhỏ (Sub-activity)
Thiếu Final NodeLỗi logic, dev không biết luồng đi về đâu, dễ gây treo hệ thốngMọi luồng dù đúng hay sai đều phải kết thúc ở stop
Lạm dụng SwimlaneRác sơ đồ, mất tập trungChỉ thêm làn cho những Actor có tương tác thực sự trong luồng
Nhầm với BPMNMô tả hành vi con người thay vì logic phần mềmTập trung vào hệ thống. Dùng BPMN cho luồng công việc tổ chức

5. Checklist nhanh

Trước khi giao Activity Diagram cho Dev/QA, hãy kiểm tra:


Mini-glossary

References

Internal Sources


Chia sẻ bài viết:

Bài sau
Sequence Diagram cho BA