Bỏ qua tới nội dung
Phạm Thủy
Quay lại

Solution Options và Business Case cho BA

Note này giúp BA so sánh các phương án sau khi problem và future capability đã đủ rõ. Option analysis phải bao gồm “không làm gì”, evidence, trade-off và mức confidence; weighted score không phải đáp án toán học.

Note này dùng để làm gì

Mở note khi cần recommendation ở cuối discovery. Nếu objective/current/future state còn mơ hồ, quay lại Problem Framing và Business Objectives cho BACurrent State và Future State Analysis cho BA.

1. Điều kiện bắt đầu

Cần có problem statement, objective/measure, current/future capability, scope, constraint, stakeholder/decision owner và các assumption lớn. Nếu chưa có, option analysis chỉ hợp thức hóa solution yêu thích.

2. Tạo option set thật

Luôn cân nhắc:

  1. Do nothing / accept risk: baseline để thấy cost of change có đáng không.
  2. Process/policy change: sửa handoff, role, rule, training.
  3. Enhance existing tool: cấu hình/workflow/report có sẵn.
  4. Buy/integrate: dùng product/service ngoài.
  5. Build: tạo capability riêng khi option khác không đáp ứng.

Option có thể kết hợp, nhưng phải nói rõ boundary và dependency.

3. Decision matrix

Running case: ShopFlow

Áp option set (§2) cho bài toán “shop cần hệ thống quản lý bán hàng + tồn kho”:

#OptionMô tảTrade-off chính
1Do nothinggiữ nguyên sổ giấy + điện thoại + chatkhông tốn chi phí; vẫn bán vượt stock 3 lần/tháng, mất khách
2Process change onlychuẩn hóa quy trình kiểm kho trước khi nhận order (checklist giấy)nhanh, không cần code; không scale được, vẫn phụ thuộc trí nhớ
3Buy: dùng POS có sẵncài POS tool có sẵn (KiotViet, Sapo…)nhanh có inventory; không customize được flow return SF-8, alert SF-9 theo đúng ý chủ shop
4Build MVPtự xây web với 8 luồng SF-2..SF-9 như Epic SF-1đúng nhu cầu; tốn thời gian dev; cần maintain

Decision matrix ShopFlow (§3):

| Criterion | Weight | Option 1: Do nothing | Option 2: Process fix | Option 3: Buy POS | Option 4: Build MVP | |---|---|---|---:|---:|---:|---:| | Outcome fit (cover 8 flows) | 25 | 1 | 2 | 3 | 5 | | Time to value | 20 | 5 | 5 | 4 | 2 | | Cost/effort (MVP 2 sprint) | 20 | 5 | 4 | 3 | 1 | | Customizability (return rule, alert) | 15 | 1 | 1 | 2 | 5 | | Operational support (shop tự maintain) | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | | Learning/reversibility | 10 | 5 | 5 | 3 | 4 |

Recommendation (theo §4): Option 4 (Build MVP) vì (1) outcome fit tuyệt đối — 8 luồng thiết kế riêng cho shop nhỏ, (2) customizability cho return rule + low stock alert là khác biệt chính so với POS có sẵn, (3) trade-off lớn nhất là time to value thấp (2 sprint) — chấp nhận được vì MVP chỉ xây core flow SF-2, SF-3, SF-6 ở Sprint 1. Revisit trigger: sau Sprint 2, nếu adoption < 50% hoặc POS tool chứng minh đủ nhu cầu → xem xét pivot sang Option 3.

Business case tối thiểu cho ShopFlow MVP:

Thành phầnShopFlow
Problem3 lần/tháng order vượt stock, mỗi lần mất ~45 phút và 1 khách cancel
Expected benefitgiảm order vượt stock xuống 0; giảm thời gian xử lý đơn từ ~15 phút xuống < 2 phút
Cost2 sprint MVP (Sprint 1: SF-2, SF-3, SF-6; Sprint 2: phần còn lại)
Paybackđo adoption sau 8 tuần; nếu ≥ 50% khách quen dùng web → ROI dương
Risk chínhkhách không quen dùng web, vẫn gọi điện → cần survey sau 2 tuần

5. Anti-patterns

Anti-patternCách sửa
chỉ có option sponsor thíchthêm do-nothing và ít nhất một non-build option
score chính xác giảghi range, confidence và rationale
tiêu chí được chọn sau khi thấy optionchốt objective/criteria trước scoring
benefit không có baseline/ownerđịnh nghĩa measure và realization owner
bỏ operational/adoption costthêm support, training, migration, change impact

6. Checklist nhanh

References


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Scope, Assumptions và Constraints cho BA
Bài sau
Stakeholder Analysis và Engagement cho BA