Bỏ qua tới nội dung
Phạm Thủy
Quay lại

Chọn kỹ thuật Elicitation cho BA

Note này giúp BA chọn kỹ thuật theo unknown và evidence cần lấy, thay vì mặc định tổ chức meeting. Không có kỹ thuật tốt nhất; mỗi kỹ thuật tạo một loại signal và bias khác nhau.

Note này dùng để làm gì

Mở note khi lập elicitation plan hoặc khi technique đã dùng nhưng output vẫn mơ hồ. Đọc Requirement Elicitation trước.

1. Bắt đầu bằng câu hỏi cần trả lời

“Tìm hiểu quy trình duyệt” còn quá rộng. Hãy tách thành unknown: workflow thực tế khác tài liệu ở đâu, rule nào gây tranh luận, exception nào phổ biến, và pain point thuộc toàn population hay chỉ một segment.

Elicitation Technique Selection — cây quyết định chọn nhóm kỹ thuật

Cây là shortcut cho vài tiêu chí chi phối. Matrix dưới đây mới là artifact canonical vì context thực tế có nhiều tiêu chí cùng lúc.

2. Decision matrix

TechniqueHợp khiKhông hợp khiBias/điểm yếuOutput
Interviewcần context, experience, topic nhạy cảmcần consensus tức thờirecall, interviewer, social desirabilityquote, example, hypothesis
Workshopcần shared model/decisionpower conflict chưa kiểm soátgroupthink, loudest voiceagreed flow/rule, dissent
Observationcần hiểu behavior/workaroundactivity hiếm hoặc quá nhạy cảmobserver effect, sample nhỏobserved step/exception
Document analysiscó policy, form, log, spectài liệu không owner/versionoutdated artifactrule, term, discrepancy
Surveyđã biết dimension, cần sample lớndiscovery còn exploratorywording/sample/non-responsedistribution, segment signal
Prototypecần feedback flow/conceptproblem chưa rõanchoring vào solutionusability issue, open question

3. Tám tiêu chí lựa chọn

Xét knowledge type, số participant, conflict/sensitivity, quyền access, maturity của discovery, time/cost, decision cần tạo và mức confidence cần có. Technique chính phải được bù bias bằng nguồn thứ hai.

Running case: ShopFlow

Áp decision matrix (§2) cho các unknown của ShopFlow SF-1:

UnknownTechnique chínhLý do chọnNguồn bù / triangulate
8 luồng nghiệp vụ của shop là gì?Workshop với chủ shopcần shared model về toàn bộ flow bán hàng + tồn khodocument analysis: sổ ghi chép order của chủ shop
Nhân viên kho thực tế nhập hàng ra sao?Observation 1 buổi sáng lúc nhận supplierbehavior thật khác quy trình được kể (§1) — chủ shop nói “nhập hàng đơn giản” nhưng observation lộ ra supplier giao thiếu/muộninterview nhân viên kho sau observation
Stock validation rule: reject toàn bộ hay từng phần?1:1 Interview chủ shopquyết định kinh doanh nhạy cảm, không nên thảo luận trước nhân viêndocument analysis: sổ ghi chép 3 tháng gần nhất để kiểm pattern
Bao nhiêu khách hàng muốn tự xem trạng thái đơn?Survey (sau exploratory)cần đo prevalence — không phải mọi khách đều muốn tự checksample interview 3-5 khách quen để thiết kế câu survey
Payment mock flow có đủ cho MVP?Prototype (low-fi wireframe SF-38)cần feedback sớm về flow trước khi devworkshop playback với chủ shop + 1 nhân viên kho

Ví dụ áp cây quyết định (§1) cho SF-7 Receive Supplier Stock:

  1. “Cần thấy hành vi thực tế?” → Có → Observation (nhân viên kho nhận hàng supplier)
  2. Triangulate: Interview nhân viên kho sau observation để hiểu exception (hàng hỏng, thiếu, sai mã)
  3. Output: workflow thực tế có bước kiểm hàng + đối chiếu bill — flow này không có trong mô tả ban đầu của chủ shop

Bài học: nếu chỉ workshop với chủ shop, BA sẽ bỏ sót bước “kiểm hàng” trong SF-7 vì chủ shop không trực tiếp làm. Observation + triangulate interview phát hiện exception “hàng hỏng khi nhận” → thêm AC vào SF-7.

4. Anti-patterns

Anti-patternCách sửa
mọi unknown đều giải bằng meetingchọn theo knowledge type/source
survey khi chưa biết option trả lờiexploratory interview trước
workshop cho chủ đề nhạy cảm1:1 trước, workshop tổng hợp sau
interview thay observationhỏi example rồi quan sát/sample artifact
prototype được hiểu là commitmentghi hypothesis và fidelity rõ

5. Checklist nhanh

References


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Current State và Future State Analysis cho BA
Bài sau
Non-functional Requirements cho BA