Bỏ qua tới nội dung
Phạm Thủy
Quay lại

Document Analysis cho BA

Note này giúp BA khai thác tài liệu hiện có (policy, form, log, spec, contract) để tìm business rule, term, data definition và discrepancy. Document analysis rẻ và không làm gián đoạn ai, nhưng tài liệu có thể lỗi thời — luôn kiểm tra owner và version.

Note này dùng để làm gì

Mở note khi có sẵn policy, quy trình, form mẫu, log hệ thống hoặc spec cũ và bạn cần trích xuất rule, term, constraint mà không làm phiền stakeholder. Đọc Elicitation Technique Selection trước.

1. Khi nào dùng và không dùng

Dùng khiKhông dùng khi
có policy/quy trình/form đã được ban hànhkhông có tài liệu nào (hoặc tài liệu không ai biết tới)
cần hiểu rule hiện hành, term chuẩn, data fieldcần hiểu hành vi thực tế khác tài liệu (dùng observation)
cần baseline để so sánh với “cách làm thật”tài liệu không có owner, không có version — không biết còn hiệu lực
stakeholder không có thời gian hoặc không muốn bị làm phiềncần context và motivation đằng sau rule (dùng interview)

Weakness chính: outdated artifact (tài liệu cũ hơn thực tế), thiếu context (vì sao rule này tồn tại), và interpretation bias (BA đọc rule theo cách có lợi cho solution). Bù bằng interview với author + triangulate với observation.

2. Các loại tài liệu và BA khai thác gì

Loại tài liệuBA tìm gìVí dụ
Policy / SOPbusiness rule, authority, sequence constraint”Đơn > 1 triệu cần Manager duyệt trước Finance”
Form / Templatedata field, mandatory/optional, allowed valueform yêu cầu có trường “mã ngân sách” nhưng không có trường “mã phòng ban”
System log / Reportvolume, frequency, error pattern, peak18/50 yêu cầu tháng trước phải hỏi lại trạng thái
Contract / SLAlegal constraint, timeframe, penalty”Supplier phải giao trong 48h, phạt 5% nếu trễ”
Spec cũ / Legacy docterm definition, data model, interfaceentity “Order” có 12 trường nhưng chỉ 5 trường thực sự được dùng
Email / Chat log (có consent)pain point, workaround, communication breakdown”Tôi gửi request tuần trước, giờ vẫn chưa thấy ai duyệt”

3. Quy trình document analysis

  1. Xác định document: tên, owner, version, ngày hiệu lực.
  2. Đọc với câu hỏi: tôi cần biết gì? (rule? term? data field? gap?)
  3. Trích xuất và phân loại: fact, business rule, term, constraint, open question.
  4. So sánh chéo: document nói gì, interview nói gì, observation thấy gì?
  5. Xác nhận với owner: “Tôi hiểu rule này là X, có đúng không?”

Running case: ShopFlow

BA phân tích sổ ghi chép order của chủ shop để tìm pattern trước khi thiết kế SF-3 Create Order:

Document: Sổ ghi chép tay, tháng 6/2026, chủ shop.

Câu hỏi cần trả lời:

Trích xuất từ sổ:

NgàyOrderKết quảGhi chú của chủ shop
03/06Khách A: 5 mónGiao 3, thiếu 2”Gọi xin lỗi, khách cancel”
12/06Khách B: 2 mónOK
18/06Khách C: 4 mónGiao 2, thiếu 2”Khách đồng ý nhận 2 món, hẹn giao bù”
25/06Khách D: 3 mónGiao 3 OK sau khi gọi supplier gấp”May có supplier giao kịp”

Phát hiện:

LoạiGhi nhận
Fact3/4 order trong tháng 6 có vấn đề stock; trung bình order 3–5 item
PatternOrder vượt stock tập trung vào 2 mặt hàng bán chạy (không có đủ stock dự trữ)
Business rule ngầm”Gọi xin lỗi và hủy nếu thiếu” là rule thực tế, nhưng có exception: “khách đồng ý nhận một phần” (25/06)
Pain pointMỗi lần vượt stock mất ~15 phút gọi điện + 1 khách cancel trung bình
DiscrepancyChủ shop nói “tôi luôn kiểm tra kho trước khi nhận order” nhưng sổ cho thấy 3/4 lần vẫn bị vượt — vì sổ stock cũng là sổ tay, không real-time

Requirement candidate từ document analysis:

Triangulate với interview: BA hỏi chủ shop về ngày 25/06 — “Lần đó chị vẫn giao dù thiếu, vì sao?” → Chủ shop: “Vì khách đó là khách quen 2 năm, tôi không muốn mất.” → BA ghi assumption: “Quy tắc ‘từ chối toàn bộ’ có thể có exception cho khách VIP” — đưa vào backlog cho Sprint 2.

Bài học: Document analysis không chỉ tìm rule — nó tìm discrepancy giữa những gì stakeholder nói và những gì dữ liệu cho thấy. Chủ shop nói “tôi luôn kiểm kho” nhưng sổ ghi chép chứng minh ngược lại. Và nó phát hiện exception (“khách VIP được partial accept”) mà chủ shop không nghĩ là “rule” cho tới khi được hỏi.

Anti-patterns

Anti-patternVì sao nguy hiểmCách sửa
Coi document là source of truth tuyệt đốidocument có thể lỗi thời hoặc không phản ánh thực tếtriangulate với interview + observation
Không kiểm tra owner/versionphân tích tài liệu đã hết hiệu lựcluôn xác nhận version, owner, ngày hiệu lực
Copy-paste document thành requirementdocument mô tả hiện tại, requirement mô tả tương laiphân biệt “as-is rule” và “to-be requirement”
Bỏ qua discrepancy giữa document và interviewmất cơ hội phát hiện workaround hoặc rule ngầmso sánh chéo: document vs interview vs observation
Phân tích quá nhiều documentparalysis — đọc 200 trang nhưng không ra decisiongiới hạn document theo câu hỏi cần trả lời

Checklist nhanh

References


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
User Story và Acceptance Criteria cho BA
Bài sau
Observation & Contextual Inquiry cho BA